birth certificate
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy khai sinh: "birth certificate" là một bản sao chính thức của tài liệu do cơ quan có thẩm quyền cấp, ghi lại chi tiết về sự ra đời của một người, bao gồm ngày tháng, nơi sinh, tên cha mẹ và các thông tin nhận dạng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần nộp giấy khai sinh khi làm hộ chiếu.)
- (Bệnh viện đã cấp giấy khai sinh cho em bé mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtain a birth certificate": xin cấp giấy khai sinh.
- After moving to a new city, she had to obtain a copy of her birth certificate. (Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy phải xin một bản sao giấy khai sinh.)
- "certified copy of a birth certificate": bản sao có chứng thực của giấy khai sinh.
- The embassy requires a certified copy of the birth certificate for visa applications. (Đại sứ quán yêu cầu bản sao có chứng thực của giấy khai sinh để xin thị thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Birth (danh từ): sự sinh ra, sự ra đời.
- The birth of the child was a joyful event. (Sự ra đời của đứa trẻ là một sự kiện vui mừng.)
- Certificate (danh từ): chứng chỉ, giấy chứng nhận.
- He received a certificate of completion for the course. (Anh ấy nhận được chứng chỉ hoàn thành khóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Record of birth: hồ sơ khai sinh (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
- Birth registration: đăng ký khai sinh (chỉ quá trình, không phải tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Issue a birth certificate: cấp giấy khai sinh.
- The local government office issues birth certificates within two weeks. (Văn phòng chính quyền địa phương cấp giấy khai sinh trong vòng hai tuần.)
- Request a birth certificate: yêu cầu cấp giấy khai sinh.
- You can request a birth certificate online through the official portal. (Bạn có thể yêu cầu cấp giấy khai sinh trực tuyến qua cổng thông tin chính thức.)
Thành ngữ liên quan
- "Born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có (không liên quan trực tiếp đến giấy khai sinh, nhưng thường dùng để nói về hoàn cảnh sinh ra).
- He was born with a silver spoon in his mouth, so his birth certificate reflects a privileged background. (Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, vì vậy giấy khai sinh của anh ấy phản ánh một xuất thân đặc quyền.)